|
Từ điển Việt Pháp (Vietnamese French Dictionary)
luyện tập
 | entraîner; s'entraîner; exercer; s'exercer | |  | Luyện tập đội bóng đá | | entraîner une équipe de football | |  | Luyện tập để tranh giải quần vợt | | s'entraîner pour un championnat de tennis | |  | Luyện tập quân đội | | exercer des soldats | |  | Luyện tập bắn | | s'exercer au tir |
|
|
|
|